Nghĩa tiếng Việt của
brute
Phiên âm Mỹ /bɹut/ BrE /brut/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brute" phát âm Mỹ /bɹut/ Anh /brut/ — audio file: brute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
súc vật, thú vật
cục súc, kẻ vũ phu
thú tính (trong con người)
tính từ
(thuộc) súc vật
cục súc, vũ phu
brute strength — sức mạnh vũ phu
hung ác, tàn bạo
(thuộc) xác thịt, nhục dục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- brute force; call somebody a brute; brute → violent person
Dễ nhầm
- a brute is a cruel or violent person, or a method relying on raw force; brute force in computing means trying many possibilities
Mẫu câu giá trị
- “The guards used brute force to open the jammed door.” (Nhân viên bảo vệ dùng sức mạnh để mở cánh cửa bị kẹt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật