Nghĩa tiếng Việt của

brute

Phiên âm Mỹ /bɹut/ BrE /brut/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "brute" phát âm Mỹ /bɹut/ Anh /brut/ — audio file: brute.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
súc vật, thú vật
cục súc, kẻ vũ phu
thú tính (trong con người)
tính từ
(thuộc) súc vật
cục súc, vũ phu
brute strength — sức mạnh vũ phu
hung ác, tàn bạo
(thuộc) xác thịt, nhục dục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật