Nghĩa tiếng Việt của
creature
Phiên âm Mỹ /ˈkɹitʃɚ/ BrE /ˈkritʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "creature" phát âm Mỹ /ˈkɹitʃɚ/ Anh /ˈkritʃə/ — audio file: creature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2526) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sinh vật, loài vật
người, kẻ
a poor creature — kẻ đáng thương
a good creature — kẻ có lòng tốt
kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
creature of the dictator — tay sai của tên độc tài
(the creature) rượu uytky; rượu mạnh
creature comforts
(xem) comfort
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh vật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- creature = sinh vật/sinh linh (n — "sea creatures" — sinh học Task 2!).
- a creature OF habit = người theo thói quen (idiom — "the old captain was a creature of habit").
- "creature comforts" (tiện nghi vật chất — idiom).
Dễ nhầm
- creature (sinh vật — bao người, khi hình ảnh) vs animal (động vật — trung tính) vs species (loài — sinh học).
- "create" (v — tạo) khác creature hoàn toàn từ loại.
Mẫu câu giá trị
- "Night tides feed the creatures of the mudflats." (Nước đêm nuôi các sinh vật bãi bồi.)
- "Captains are creatures of habit — same route, same hour." (Thuyền trưởng theo thói quen — cùng tuyến, cùng giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật