Nghĩa tiếng Việt của

creature

Phiên âm Mỹ /ˈkɹitʃɚ/ BrE /ˈkritʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "creature" phát âm Mỹ /ˈkɹitʃɚ/ Anh /ˈkritʃə/ — audio file: creature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2526) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sinh vật, loài vật
người, kẻ
a poor creature — kẻ đáng thương
a good creature — kẻ có lòng tốt
kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
creature of the dictator — tay sai của tên độc tài
(the creature) rượu uytky; rượu mạnh
creature comforts
(xem) comfort
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh vật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật