Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với basis?
“basis” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ground, content, power; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "basis" khác "ground": cả hai gần nghĩa nhau ("nền tảng, cơ sở"), nhưng "ground" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basis" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"basis" khác "ground": cả hai gần nghĩa nhau ("nền tảng, cơ sở"), nhưng "ground" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "basis" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ground | /ɡɹaʊnd/ | gần nhất về nghĩa |
| content | /ˈkɑntɛnt/ | học thuật/trung tính |
| power | /ˈpaʊɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| extent | /ɪkˈstɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| scope | /skoʊp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| status | /ˈstætəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| opportunity | /ˌɑpɚˈtunəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “basis” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ground” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "basis" means "nền tảng, cơ sở".
Từ "basis" nghĩa là "nền tảng, cơ sở". - We need to consider the basis in this context.
Chúng ta cần xem xét basis trong bối cảnh này.