Nghĩa tiếng Việt của
cancel
Phiên âm Mỹ /ˈkænsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cancel" phát âm Mỹ /ˈkænsəl/ — audio file: cancel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2390) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ
lệnh ngược lại, phản lệnh
(ngành in) tờ in hỏng bỏ đi
(số nhiều) kim bấm vé (xe lửa...) ((cũng) a pair of cancels)
ngoại động từ
bỏ, xoá bỏ, huỷ bỏ, bãi bỏ (lệnh, khế ước, hợp đồng...)
to cancel an order for the goods — bỏ đơn đặt hàng
to cancel a reservation — bỏ chỗ ngồi (ở máy bay...) đã dành trước; bỏ phòng (ở khách sạn...) đã dành trước
đóng dấu xoá bỏ
to cancel a stamp — đóng dấu (xoá bỏ) lên con tem
thanh toán, trả hết (nợ)
(toán học) khử
Chuyên ngành kinh tế
hủy bỏ
thủ tiêu
xóa bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
cắt
gạch bỏ
hủy
hủy bỏ
khử
loại bỏ
sự hủy
sự hủy bỏ
thanh toán (nợ)
thối
xóa bỏ
Lĩnh vực: toán & tin
giảm ước (phân số)
giản ước (phân số)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cancel + sự kiện/đơn (v — huỷ: "cancel the crossing"); chính tả: cancel – cancelled/canceled (BrE cancelled, AmE canceled!).
- cancel OUT = triệt tiêu lẫn nhau (hình ảnh: "the two fees cancel out").
- cancellation (n) — sự huỷ: "a cancellation fee" (phí huỷ).
Dễ nhầm
- cancel (huỷ — không diễn ra) vs postpone (hoãn — dời, đã có note delay) vs abort (bỏ giữa chừng — kỹ thuật/quân sự).
- "cancelled cheque" (séc đã huỷ — ngân hàng).
Mẫu câu giá trị
- "Both night runs were cancelled before the gale hit." (Cả hai chuyến đêm bị huỷ trước khi giông ập tới.)
- "Extra fares and empty berths cancel out." (Tiền vé thêm và vị trí trống triệt tiêu nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật