Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với badge?

“badge” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là id, button, mark; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "badge" khác "id": cả hai gần nghĩa nhau ("huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon"), nhưng "id" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "badge" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"badge" khác "id": cả hai gần nghĩa nhau ("huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon"), nhưng "id" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "badge" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
id/ɪd/gần nhất về nghĩa
button/ˈbʌtən/học thuật/trung tính
mark/mɑɹk/ngữ cảnh hẹp hơn
brand/bɹænd/ngữ cảnh hẹp hơn
pronounce/pɹəˈnaʊns/ngữ cảnh hẹp hơn
judge/dʒʌdʒ/ngữ cảnh hẹp hơn
tag/tæɡ/ngữ cảnh hẹp hơn
studio/ˈstudˌioʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “badge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “id” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu