Nghĩa tiếng Việt của
id
Phiên âm Mỹ /ɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "id" phát âm Mỹ /ɪd/ — audio file: id.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, (viết tắt) id.
cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy
idem quod
((viết tắt) i.q.) cũng như
phó từ, (viết tắt) id.
như trên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ID card; id (psychology); id → identity
Dễ nhầm
- ID commonly abbreviates identification; in psychology, the id is the part of the mind associated with basic desires
Mẫu câu giá trị
- “Please show your ID at the entrance.” (Vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân ở lối vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật