Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với awake (kèm trái nghĩa)?
“awake” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là alert, aware, conscious; trái nghĩa thường gặp: asleep. "awake" khác "alert": cả hai gần nghĩa nhau ("đánh thức, làm thức dậy"), nhưng "alert" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awake" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"awake" khác "alert": cả hai gần nghĩa nhau ("đánh thức, làm thức dậy"), nhưng "alert" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "awake" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| alert | /əˈlɝt/ | gần nhất về nghĩa |
| aware | /əˈwɛɹ/ | học thuật/trung tính |
| conscious | /ˈkɑnʃəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| up | /ʌp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wake | /weɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| careful | /ˈkɛɹfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alive | /əˈlaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “awake” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “alert” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to awake somebody to the sense of duty
làm cho ai nhận thức ra ý thức bổn phận - to awake someone's interest
gợi sự thích thú của ai - to awake to the responsibilities of one's new position
nhận thức ra trong trách nhiệm trong cương vị công tác của mình