Nghĩa tiếng Việt của
wake
Phiên âm Mỹ /weɪk/
Transcript: từ "wake" phát âm Mỹ /weɪk/ — audio file: wake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1508) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải) lằn tàu
to follow in the wake of somebody
theo chân ai, theo liền ngay sau ai
(nghĩa bóng) theo gương ai
danh từ
((thường) số nhiều) nghỉ hằng năm (ở miền bắc nước Anh)
sự thức canh người chết
nội động từ (woke, waked; waked, woken)
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
to wake up with a start — giật mình tỉnh dậy
ngoại động từ
đánh thức
làm hồi tỉnh lại, làm sống lại
làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh)
làm dội lại (tiếng vang)
khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm)
to wake memories — gợi lại những ký ức
to wake desires — khêu gợi dục vọng
thức canh (người chết)
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh thức
dòng đuôi
dòng đuôi (xi lanh)
đuôi sóng
làn tàu
sự hút theo
vạt nước theo tàu
vết rẽ nước
vết sóng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian đợi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: wake – woke – woken (thức dậy): "woke at five"; wake UP (thức giấc/làm ai dậy).
- wake up TO something = nhận ra (hình ảnh): "wake up to the risks"; "in the wake OF" = sau sự việc (formal — "in the wake of the flood").
- wake (n) — dải sóng sau tàu: "boat wakes damage moorings".
Dễ nhầm
- wake (thức — tự hoặc bị đánh thức) vs awake (adj — tỉnh: "stay awake") vs awaken (văn chương).
- "waking hours" (giờ thức — văn mô tả).
Mẫu câu giá trị
- "In the wake of the leak, audits doubled." (sau rò rỉ, kiểm toán tăng gấp đôi).
- "Residents woke to knee-high water on Monday." (dân sáng thứ Hai thức dậy trong nước ngang gối).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật