Nghĩa tiếng Việt của

wake

Phiên âm Mỹ /weɪk/

Transcript: từ "wake" phát âm Mỹ /weɪk/ — audio file: wake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1508) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(hàng hải) lằn tàu
to follow in the wake of somebody
theo chân ai, theo liền ngay sau ai
(nghĩa bóng) theo gương ai
danh từ
((thường) số nhiều) nghỉ hằng năm (ở miền bắc nước Anh)
sự thức canh người chết
nội động từ (woke, waked; waked, woken)
thức giấc, thức dậy, tỉnh dậy
to wake up with a start — giật mình tỉnh dậy
ngoại động từ
đánh thức
làm hồi tỉnh lại, làm sống lại
làm náo động (nơi nào); phá (sự yên tĩnh)
làm dội lại (tiếng vang)
khêu gợi, gợi lại (một kỷ niệm)
to wake memories — gợi lại những ký ức
to wake desires — khêu gợi dục vọng
thức canh (người chết)
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh thức
dòng đuôi
dòng đuôi (xi lanh)
đuôi sóng
làn tàu
sự hút theo
vạt nước theo tàu
vết rẽ nước
vết sóng
Lĩnh vực: toán & tin
thời gian đợi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật