Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với avoid (kèm trái nghĩa)?
“avoid” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là skirt, dodge, duck; trái nghĩa thường gặp: confront, face. "avoid" khác "skirt": cả hai gần nghĩa nhau ("tránh, tránh xa"), nhưng "skirt" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "avoid" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"avoid" khác "skirt": cả hai gần nghĩa nhau ("tránh, tránh xa"), nhưng "skirt" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "avoid" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| skirt | /skɝt/ | gần nhất về nghĩa |
| dodge | /dɑdʒ/ | học thuật/trung tính |
| duck | /dʌk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| miss | /mɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bypass | /ˈbaɪˌpæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “avoid” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “skirt” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to avoid smoking
tránh hút thuốc lá - to avoid bad company
tránh xa bạn bè xấu - We need to consider the avoid in this context.
Chúng ta cần xem xét avoid trong bối cảnh này.