Nghĩa tiếng Việt của
bypass
Phiên âm Mỹ /ˈbaɪˌpæs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "bypass" phát âm Mỹ /ˈbaɪˌpæs/ — audio file: bypass.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường vòng (để tránh một vị trí nào trên đường chính, để tránh ùn xe lại...)
(điện học) đường rẽ, sun
lỗ phun hơi đốt phụ
ngoại động từ
làm đường vòng (ở nơi nào)
đi vòng
(nghĩa bóng) bỏ qua, phớt lờ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ qua
đường rẽ
đường tắt
đường tránh
đường vòng
lối đi vòng
lối rẽ
nhánh
ống
rãnh vòng
rẽ
sự đi vòng
vòng qua
xả ra
Lĩnh vực: điện
dấu tắt
Lĩnh vực: ô tô
đi vòng
Lĩnh vực: xây dựng
đường (đi) vòng
đường ống vòng
máng vòng
ống phân dòng
ống rẽ dòng
vành vòng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ống nối vòng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
rãnh thoát dư
van tràn dư
Lĩnh vực: vật lý
rẽ mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bypass the city; bypass surgery; bypass → route around
Dễ nhầm
- bypass means go around a place or avoid a process; detour is a route that avoids an obstruction
Mẫu câu giá trị
- “A new road will bypass the town centre.” (Một con đường mới sẽ tránh đi qua trung tâm thị trấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật