Nghĩa tiếng Việt của

escape

Phiên âm Mỹ /ɪˈskeɪp/

Transcript: từ "escape" phát âm Mỹ /ɪˈskeɪp/ — audio file: escape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1482) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
(kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
to have a narrow (hairbreadth) escape
suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
ngoại động từ
trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
to escape death — thoát chết
to escape punishment — thoát khỏi sự trừng phạt
vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
a scream escaped his lips — một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
nội động từ
trốn thoát, thoát
thoát ra (hơi...)
his name had escaped me
tôi quên bẵng tên anh ta
Chuyên ngành kinh tế
sự chốn tránh thoát ly thực tế
Chuyên ngành kỹ thuật
kênh xả
lộ ra
lỗ xả
lỗi thải
lối thoát
sự di chuyển
sự di cư
sự thải
sự xả
thoát ra
Lĩnh vực: xây dựng
lỗ thải
phần thoát
sư xả
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự dời chuyển
Chuyên ngành kỹ thuật
kênh xả
lộ ra
lỗ xả
lỗi thải
lối thoát
sự di chuyển
sự di cư
sự thải
sự xả
thoát ra
Lĩnh vực: xây dựng
lỗ thải
phần thoát
sư xả
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự dời chuyển

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật