Nghĩa tiếng Việt của
duck
Phiên âm Mỹ /dʌk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "duck" phát âm Mỹ /dʌk/ — audio file: duck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con vịt, vịt cái
thịt vịt
(thân mật) người yêu quí; người thân mến
(thể dục,thể thao) ván trắng (crikê) ((cũng) duck's egg)
a lame ducks
người tàn tật, người què quặt
người vỡ nợ, người phá sản
người thất bại
(hàng không), lóng máy bay hỏng
like a duck in a thunderstorm
ngơ ngác thểu não như gà bị bão
like water off a duck's back
như nước đổ dầu vịt, như nước đổ lá khoai
it's a fine for young ducks
trời mưa
to make ducks and drakes
chơi ném thia lia
to play ducks and drakes with
phung phí
to take to something like a duck to water
đến chỗ nào (làm cái gì...) cảm thấy được tự do vùng vẫy như cá gặp nước
in two shakes of a duck's tall
một thoáng, một lát
danh từ
vải bông dày (may buồm, áo ngoài của thuỷ thủ)
(số nhiều) quần vải bông dày
danh từ
(quân sự), thục xe lội nước
danh từ
sự ngụp lặn; động tác ngụp lặn
động tác cúi (đầu) nhanh, động tác cúi thình lình (để né tránh, để chào...)
nội động từ
lặn; ngụp lặn
cúi nhanh, cúi thình lình (để né tránh, để chào...)
ngoại động từ
dìm (ai) xuống nước
cúi nhanh, cúi thình lình (đầu)
Chuyên ngành kinh tế
con vịt
thịt vịt
Chuyên ngành kỹ thuật
lặn
Lĩnh vực: xây dựng
sự ngụp lặn
vải kĩ thuật
xe lội nước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- duck under a branch; roast duck; duck out
Dễ nhầm
- duck is a water bird, or a verb meaning lower your head/body quickly; dodge means avoid something
Mẫu câu giá trị
- “She ducked to avoid the low doorway.” (Cô cúi người để tránh khung cửa thấp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật