Nghĩa tiếng Việt của
editor
Phiên âm Mỹ /ˈɛdətɚ/ BrE /ˈɛdətə/
Transcript: từ "editor" phát âm Mỹ /ˈɛdətɚ/ Anh /ˈɛdətə/ — audio file: editor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1423) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
người thu thập và xuất bản
chủ bút (báo, tập san...)
người phụ trách một mục riêng (trong một tờ báo...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ soạn thảo
người biên tập
người soạn
Lĩnh vực: xây dựng
biên tập viên
Lĩnh vực: toán & tin
trình soạn thảo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- editor = biên tập viên: "the sports editor", "editor-in-chief" (tổng biên tập).
- editorial (adj — thuộc biên tập; n — bài xã luận: "an editorial on the levy").
- editorship (chức biên tập); "edit down" (cắt gọn bài).
Dễ nhầm
- editor (biên tập nội dung) vs publisher (nhà xuất bản) vs journalist (phóng viên viết tin).
- "editing software" (phần mềm dựng — video/ảnh).
Mẫu câu giá trị
- "The editor trimmed the piece to 900 words." (biên tập viên gọn bài còn 900 chữ).
- "Readers answered the editorial with 200 letters." (độc giả hồi đáp bài xã luận với 200 lá thư).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật