Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với attorney?

“attorney” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lawyer, advocate, counsel; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "attorney" ≠ "lawyer": "attorney" nghĩa là "người được uỷ quyền đại diện trước toà" còn "lawyer" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"attorney" ≠ "lawyer": "attorney" nghĩa là "người được uỷ quyền đại diện trước toà" còn "lawyer" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
lawyer/ˈlɔjɚ/gần nhất về nghĩa
advocate/ˈædvəkət/học thuật/trung tính
counsel/ˈkaʊnsəl/ngữ cảnh hẹp hơn
counselor/ˈkaʊnsəlɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
prosecutor/ˈpɹɑsɪˌkjutɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
solicitor/səˈlɪsətɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
sound/saʊnd/ngữ cảnh hẹp hơn
legitimate/ləˈdʒɪtəmət/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “attorney” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lawyer” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu