Nghĩa tiếng Việt của
solicitor
Phiên âm Mỹ /səˈlɪsətɚ/ BrE /səˈlɪsətə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "solicitor" phát âm Mỹ /səˈlɪsətɚ/ Anh /səˈlɪsətə/ — audio file: solicitor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cố vấn pháp luật
(Mỹ) người đi vận động (bỏ phiếu, quyên tiền...)
(hiếm) người nài xin
Chuyên ngành kinh tế
cố vấn pháp luật
luật sư
luật sư sơ cấp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solicitor's office; consult a solicitor; solicitor general
Dễ nhầm
- a solicitor is a lawyer who gives advice and prepares legal documents, especially in the UK; US usage can differ
Mẫu câu giá trị
- “They asked a solicitor to review the contract.” (Họ nhờ luật sư xem lại hợp đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật