Nghĩa tiếng Việt của
prosecutor
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑsɪˌkjutɚ/ BrE /ˈprɑsɪˌkjutə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prosecutor" phát âm Mỹ /ˈpɹɑsɪˌkjutɚ/ Anh /ˈprɑsɪˌkjutə/ — audio file: prosecutor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người khởi tố, bên nguyên
public prosecutor
uỷ viên công tố
Chuyên ngành kinh tế
bên nguyên
người khởi tố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- state prosecutor; prosecutor’s office; prosecute → prosecutor
Dễ nhầm
- a prosecutor presents a legal case against someone accused of a crime; defence lawyer represents the accused
Mẫu câu giá trị
- “The prosecutor presented new evidence in court.” (Công tố viên đưa ra bằng chứng mới tại tòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật