Nghĩa tiếng Việt của

counsel

Phiên âm Mỹ /ˈkaʊnsəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "counsel" phát âm Mỹ /ˈkaʊnsəl/ — audio file: counsel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2407) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự hỏi ý kiến, sự bàn bạc
to take counsel with somebody — hội ý với ai, bàn bạc với ai
to take counsel together — cùng nhau bàn bạc trao đổi ý kiến với nhau
lời khuyên, lời chỉ bảo
to give good counsel — góp lời khuyên tốt
ý định, dự định
to keep one's own counsel — giữ bí mật, không để lộ ý định của mình
luật sư; nhóm luật sư (trong một vụ kiện)
to be counsel for the plaintif — làm luật sư cho nguyên đơn
ngoại động từ
khuyên răn, khuyên bảo, chỉ bảo
to counsel someone to do something — khuyên ai làm gì
Chuyên ngành kinh tế
luật sư, cố vấn luật pháp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật