Nghĩa tiếng Việt của
counselor
Phiên âm Mỹ /ˈkaʊnsəlɚ/ BrE /ˈkaʊnsələ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "counselor" phát âm Mỹ /ˈkaʊnsəlɚ/ Anh /ˈkaʊnsələ/ — audio file: counselor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từhư counsellor
như counsellor
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school counselor; marriage counselor; counselor → counsellor (UK spelling)
Dễ nhầm
- counselor is the US spelling of counsellor, a person who gives professional advice or support; counsel is advice or a verb
Mẫu câu giá trị
- “The school counselor helped her choose a course.” (Cố vấn học đường giúp cô chọn một khóa học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật