Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với attitude?

“attitude” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là culture, defensive, position; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "attitude" khác "culture": cả hai gần nghĩa nhau ("thái độ, quan điểm"), nhưng "culture" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attitude" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"attitude" khác "culture": cả hai gần nghĩa nhau ("thái độ, quan điểm"), nhưng "culture" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "attitude" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
culture/ˈkʌltʃɚ/gần nhất về nghĩa
defensive/dɪˈfɛnsɪv/học thuật/trung tính
position/pəˈzɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
inclination/ˌɪnkləˈneɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
respect/ɹɪˈspɛkt/ngữ cảnh hẹp hơn
regard/ɹɪˈɡɑɹd/ngữ cảnh hẹp hơn
orientation/ˌɔɹiɛnˈteɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
drift/dɹɪft/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “attitude” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “culture” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu