Nghĩa tiếng Việt của
orientation
Phiên âm Mỹ /ˌɔɹiɛnˈteɪʃən/ BrE /ˌɔːiɛnˈteɪʃən/
Transcript: từ "orientation" phát âm Mỹ /ˌɔɹiɛnˈteɪʃən/ Anh /ˌɔːiɛnˈteɪʃən/ — audio file: orientation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự định hướng
Chuyên ngành kinh tế
sự định hướng
Chuyên ngành kỹ thuật
định hướng
hướng
sự định hướng
Lĩnh vực: xây dựng
sự đặt hướng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should offer career orientation to help teenagers choose suitable majors. — Trường học nên hướng nghiệp để giúp thiếu niên chọn chuyên ngành phù hợp. (IELTS Writing Task 2)
A customer orientation helps small shops survive against large supermarkets. — Định hướng khách hàng giúp cửa hàng nhỏ tồn tại trước siêu thị lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: định hướng (buổi nhập môn) — "a new-staff orientation day" (ngày định hướng nhân viên mới), "orientation session/week" (orientation week = tuần nhập học).
- Nghĩa hướng — "political/sexual orientation" (xu hướng chính trị/tính dục — dùng tôn trọng); "goal orientation".
- Động từ "orient/orientate (Anh) TOWARDS/TOWARD sth" — "The course is oriented towards beginners."
Dễ nhầm
- "orientation" ≠ "origin" (nguồn gốc) ≠ "original" (bản gốc) — họ từ gốc "mọc lên" nhưng nghĩa tách lớp.
- "orientated" (Anh) / "oriented" (Mỹ) — chọn một hệ, nhất quán.
- "orientation" trong không gian: "a map's orientation" (hướng của bản đồ).
Mẫu câu giá trị
- "New students attend orientation before classes start." (sinh viên mới dự buổi định hướng trước khi vào lớp).
- "The module is oriented towards complete beginners." (học phần hướng tới người mới hoàn toàn).
- "Career orientation starts early in Finnish schools." (định hướng nghề bắt đầu sớm trong các trường Phần Lan).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật