Nghĩa tiếng Việt của
respect
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɛkt/ BrE /rɪˈspɛkt/
Transcript: từ "respect" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɛkt/ Anh /rɪˈspɛkt/ — audio file: respect.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #681) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự tôn trọng, sự kính trọng
to have respect for somebody — tôn trọng người nào
(số nhiều) lời kính thăm
give my respects to your uncle — cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
to go to pay one's respects to — đến chào (ai)
sự lưu tâm, sự chú ý
to do something without respect to the consequences — làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
mối quan hệ, mối liên quan
with respect to; in respect of — về, đối với (vấn đề gì, ai...)
điểm; phương diện
in every respect; in all respects — mọi phương diện
ngoại động từ
tôn trọng, kính trọng
to be respected by all — được mọi người kính trọng
to respect the law — tôn trọng luật pháp
to respect oneself — sự trọng
lưu tâm, chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tôn trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- respect = tôn trọng (n/v): have respect FOR = kính trọng ("respect for elders" — kính trọng người lớn tuổi);
- respect (v) + danh từ: "respect the rules" (tôn trọng luật chơi); in respect of = về (formal);
- respectful = biết phép; respectable = đáng kính; respective = tương ứng riêng mỗi bên (bẫy ba chữ!).
Dễ nhầm
- respectful (thái độ) vs respectable (bị đánh giá) vs respective (phân bổ riêng).
Mẫu câu giá trị
- "Please respect quiet hours after 10 pm." (giữ yên tĩnh sau 22 giờ giúp).
- "The two reports were sent to their respective managers." (hai báo cáo gửi đúng quản lý của từng bên).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật