Nghĩa tiếng Việt của

defensive

Phiên âm Mỹ /dɪˈfɛnsɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "defensive" phát âm Mỹ /dɪˈfɛnsɪv/ — audio file: defensive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có tính chất bảo vệ, có tính chất phòng thủ, có tính chất chống giữ; để che chở, để bảo vệ, để phòng thủ
a defensive weapon — vũ khí để bảo vệ
defensive warfare — chiến tranh tự vệ
to take defensive measure — có những biện pháp phòng thủ
danh từ
thế thủ, thế phòng ngự
to stand (be) on the defensive — giữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
to act on the defensive — hành động trong thế phòng ngự
Chuyên ngành kỹ thuật
phòng thủ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật