Nghĩa tiếng Việt của
verdict
Phiên âm Mỹ /ˈvɝdɪkt/ BrE /ˈvɜːdɪkt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "verdict" phát âm Mỹ /ˈvɝdɪkt/ Anh /ˈvɜːdɪkt/ — audio file: verdict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(pháp lý) lời tuyên án, lời phán quyết
an open verdict — một lời tuyên án không nói rõ thủ phạm
verdict of not guilty — sự tuyên án vô tội
partial verdict — sự tuyên án có tội một phần
to return a verdict — tuyên án
sự quyết định, sự nhận định; dư luận
popular verdict — sự nhận định của nhân dân, dư luận nhân dân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reach a verdict; jury verdict; verdict of not guilty
Dễ nhầm
- a verdict is the formal decision of a jury or judge, especially whether someone is guilty
Mẫu câu giá trị
- “The jury returned a verdict of not guilty.” (Bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết vô tội.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật