Nghĩa tiếng Việt của

levy

Phiên âm Mỹ /ˈlɛvi/

Transcript: từ "levy" phát âm Mỹ /ˈlɛvi/ — audio file: levy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
danh từ
sự thu (thuế); tiền thuế thu được
sự tuyển quân; số quân tuyển được
levy in mass — (quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
(Mỹ) sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse)
ngoại động từ
thu (thuế)
tuyển (quân)
to levy an army; to levy troops — tuyển quân
(pháp lý) đánh (thuế)
to levy a tax on... — đánh thuế vào
to levy war upon (against)
tập trung binh lực để khai chiến
to levy balckmail — tống tiền hăm doạ để lấy tiền
Chuyên ngành kinh tế
bắt giữ
cưỡng chế
đánh thuế
đánh thuế (hàng hóa)
sai áp (tài sản...)
sự bắt giữ
sự cưỡng chế (tài sản...)
sự đánh thuế, thu thuế
thu thuế
thuế
tiền thuế
tiền thuế thu được
việc thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thu thuế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật