Nghĩa tiếng Việt của
levy
Phiên âm Mỹ /ˈlɛvi/
Transcript: từ "levy" phát âm Mỹ /ˈlɛvi/ — audio file: levy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự thu (thuế); tiền thuế thu được
sự tuyển quân; số quân tuyển được
levy in mass — (quân sự) sự tuyển tất cả những người đủ sức khoẻ vào quân đội
(Mỹ) sự toàn dân vũ trang tham gia chiến đấu ((cũng) levy en masse)
ngoại động từ
thu (thuế)
tuyển (quân)
to levy an army; to levy troops — tuyển quân
(pháp lý) đánh (thuế)
to levy a tax on... — đánh thuế vào
to levy war upon (against)
tập trung binh lực để khai chiến
to levy balckmail — tống tiền hăm doạ để lấy tiền
Chuyên ngành kinh tế
bắt giữ
cưỡng chế
đánh thuế
đánh thuế (hàng hóa)
sai áp (tài sản...)
sự bắt giữ
sự cưỡng chế (tài sản...)
sự đánh thuế, thu thuế
thu thuế
thuế
tiền thuế
tiền thuế thu được
việc thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thu thuế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thu thuế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- levy a tax; impose a levy; local levy
Dễ nhầm
- a levy is a tax or fee imposed by an authority; as a verb it means officially impose a charge
Mẫu câu giá trị
- “The council levied a charge on commercial waste.” (Hội đồng áp khoản phí đối với rác thải thương mại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật