Nghĩa tiếng Việt của

cop

Phiên âm Mỹ /kɑp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cop" phát âm Mỹ /kɑp/ — audio file: cop.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
suốt chỉ, con chỉ
(từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
(từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
a fair cop — sự bị tóm gọn
ngoại động từ
(từ lóng) bắt được, tóm được
to cop it
(từ lóng) bị phạt, bị chỉnh

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật