Nghĩa tiếng Việt của
nail
Phiên âm Mỹ /neɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nail" phát âm Mỹ /neɪl/ — audio file: nail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
móng (tay; chân); móng vuốt (thú vật)
cái đinh
to drive a nail — đóng đinh
nên (đơn vị đo lường cổ, bằng khoảng 55cm)
hard as nails
(thể dục,thể thao) rắn rỏi; sung sức; được tập luyện kỹ
cứng rắn; tàn nhẫn
to fligh tooball and nail
(xem) tooth
to hit the [right] nail on the head
(xem) hit
a nail in one's coffin
cái có thể làm cho người ta chóng chết
to pay on the nail
trả ngay không lần lữa !right á náil
đúng lắm, hoàn toàn đúng
ngoại động từ
đóng đinh; (nghĩa bóng) ghìm chặt
to nail up a window — lấy đinh vít chặt cửa sổ lại
to nail one's eyes on something — nhìn chăm chú (nhìn chòng chọc) vật gì
to stood nailed to the ground — nó đứng như chôn chân xuống đất
to nail a blow — giáng cho một đòn
to nail someone down to his promise — bắt ai phải giữ lời hứa
(từ lóng) bắt giữ, tóm
to nail colours to mast
(xem) colour
to nail a lie to the counter (barn-door)
vạch trần sự dối trá
Chuyên ngành kinh tế
cái móng
cái vuốt
Chuyên ngành kỹ thuật
cái đinh
đầu nhọn
đinh
đinh lớn
đóng (đinh)
đóng đinh
mũi nhọn
Lĩnh vực: điện
đanh
Lĩnh vực: toán & tin
đinh, đóng đinh
Lĩnh vực: y học
móng (cấu trúc sừng keratin được tạo thành từ biểu mô trên mặt lưng của mồi ngón tay và ngón chân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hammer a nail; nail a performance; nail polish
Dễ nhầm
- a nail is a small metal pin or the hard covering at the end of a finger; screw has a threaded shaft
Mẫu câu giá trị
- “She used a nail to hang the picture.” (Cô dùng một chiếc đinh để treo bức tranh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật