Nghĩa tiếng Việt của
towards
Phiên âm Mỹ /təwˈɔrdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "towards" phát âm Mỹ /təwˈɔrdz/ — audio file: towards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(cổ) dễ bảo, dễ dạy, ngoan
giới từ+ (towards) /tə'wɔ:dz/
về phía, hướng về
he was running toward us — nó chạy về phía chúng tôi
vào khoảng
toward the end of the week — vào khoảng cuối tuần
đối với
his attitude toward me — thái độ của hắn đối với tôi
để, cho, vì
to save money toward one's old age — dành dụm tiền cho tuổi già
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- walk towards; attitude towards; move towards a goal
Dễ nhầm
- towards is the common British spelling; toward is more common in American English
Mẫu câu giá trị
- “The path leads towards the lake entrance.” (Lối đi dẫn về phía lối vào hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật