Nghĩa tiếng Việt của
approximately
Phiên âm Mỹ /əˈpɹɑksəmətli/ BrE /əˈprɑksəmətli/
Transcript: từ "approximately" phát âm Mỹ /əˈpɹɑksəmətli/ Anh /əˈprɑksəmətli/ — audio file: approximately.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1902) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
khoảng chừng, độ chừng
Chuyên ngành kinh tế
gần gần
ước chừng
xấp xỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách xấp xỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- approximately + số = khoảng chừng (formal — "approximately 2,400 riders").
- ≈ ký hiệu đọc "approximately" — Task 1 dữ liệu.
- approximate (adj/v — gần đúng/ước: "approximate costs").
Dễ nhầm
- approximately (formal) ≈ roughly (informal hơn) ≈ about (chung) — chọn chuẩn văn, nhất quán trong một báo cáo.
- "approximately" không dùng với thời điểm tuyệt đối lẻ ("approximately at 3:07pm" — kỳ).
Mẫu câu giá trị
- "The ramp serves approximately 900 riders a day." (dốc phục vụ khoảng 900 lượt mỗi ngày.)
- "Costs ran approximately 12% over the first estimate." (chi phí vượt khoảng 12% so với ước đầu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật