Nghĩa tiếng Việt của

closely

Phiên âm Mỹ /ˈkloʊsli/ BrE /ˈkləʊsli/

Transcript: từ "closely" phát âm Mỹ /ˈkloʊsli/ Anh /ˈkləʊsli/ — audio file: closely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1731) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
gần, gần gũi, thân mật
closely related — có họ gần với nhau
chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau
to pursure closely — theo sát
closely written — viết sít vào nhau
he resembles his father very closely — nó giống cha như đúc
kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
to examine the question closely — nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật