Nghĩa tiếng Việt của
closely
Phiên âm Mỹ /ˈkloʊsli/ BrE /ˈkləʊsli/
Transcript: từ "closely" phát âm Mỹ /ˈkloʊsli/ Anh /ˈkləʊsli/ — audio file: closely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1731) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
gần, gần gũi, thân mật
closely related — có họ gần với nhau
chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau
to pursure closely — theo sát
closely written — viết sít vào nhau
he resembles his father very closely — nó giống cha như đúc
kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
to examine the question closely — nghiên cứu kỹ lưỡng vấn đề
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work/monitor closely WITH (làm việc sát cùng): "work closely with traders".
- closely related/tied/resembled (liên quan gần/gắn chặt/giống đúc — Task 2 phân tích).
- close (v — đóng; adj — gần) ≠ closely (adv — mức độ sát): "close the shop" ≠ "look closely".
Dễ nhầm
- closely (sát — mức độ) vs tightly (chặt — vật lý/buộc) vs dearly (gần gũi — tình cảm).
- "watch closely" và "look closely" đều hợp lệ: watch = theo dõi, look = soi kỹ.
Mẫu câu giá trị
- "Depots closely mirror city rules on refunds." (các bến sát nút theo luật thành phố về hoàn tiền).
- "Night crews work closely with paramedics." (đoàn đêm phối hợp sát với cấp cứu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật