Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với argue?

“argue” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reason, defend, support; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "argue" khác "reason": cả hai gần nghĩa nhau ("chứng tỏ, chỉ rõ"), nhưng "reason" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "argue" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"argue" khác "reason": cả hai gần nghĩa nhau ("chứng tỏ, chỉ rõ"), nhưng "reason" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "argue" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
reason/ˈɹizən/gần nhất về nghĩa
defend/dɪˈfɛnd/học thuật/trung tính
support/səˈpɔɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
dispute/dɪˈspjut/ngữ cảnh hẹp hơn
confront/kənˈfɹʌnt/ngữ cảnh hẹp hơn
rival/ˈɹaɪvəl/ngữ cảnh hẹp hơn
competition/ˌkɑmpəˈtɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
contest/ˈkɑntɛst/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “argue” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reason” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu