Nghĩa tiếng Việt của

orbit

Phiên âm Mỹ /ˈɔɹbət/ BrE /ˈɔːbət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "orbit" phát âm Mỹ /ˈɔɹbət/ Anh /ˈɔːbət/ — audio file: orbit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(giải phẫu) ổ mắt
(sinh vật học) mép viền mắt (chim, sâu bọ)
quỹ đạo
(nghĩa bóng) lĩnh vực hoạt động
ngoại động từ
đi vào quỹ đạo, đi theo quỹ đạo
ngoại động từ
đưa vào quỹ đạo (con tàu vũ trụ...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bay theo quỹ đạo
đường đi
quỹ đạo
Lĩnh vực: toán & tin
đi theo quỹ đạo
mặt chuyển tiếp
Lĩnh vực: y học
ổ mắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật