Nghĩa tiếng Việt của
arena
Phiên âm Mỹ /ɚˈinə/ BrE /əˈinə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arena" phát âm Mỹ /ɚˈinə/ Anh /əˈinə/ — audio file: arena.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trường đấu (ở La mã)
trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động
in the international arena — trên vũ đài quốc tế
Chuyên ngành kỹ thuật
sân khấu
sân thể thao
vũ đài
Lĩnh vực: xây dựng
sàn biểu diễn xiếc
trường đua
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sports arena; enter the political arena; arena → venue
Dễ nhầm
- an arena is a large place for sports or entertainment, or a field of activity; stadium usually refers to an outdoor sports venue
Mẫu câu giá trị
- “The concert was held in a packed arena.” (Buổi hòa nhạc được tổ chức tại nhà thi đấu chật kín người.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật