Nghĩa tiếng Việt của

arena

Phiên âm Mỹ /ɚˈinə/ BrE /əˈinə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "arena" phát âm Mỹ /ɚˈinə/ Anh /əˈinə/ — audio file: arena.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
trường đấu (ở La mã)
trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động
in the international arena — trên vũ đài quốc tế
Chuyên ngành kỹ thuật
sân khấu
sân thể thao
vũ đài
Lĩnh vực: xây dựng
sàn biểu diễn xiếc
trường đua

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật