Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với application?

“application” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là technology, engineering, position; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "application" ≠ "technology": "application" nghĩa là "sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance)" còn "technology" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song…

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"application" ≠ "technology": "application" nghĩa là "sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance)" còn "technology" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
technology/tɛkˈnɑlədʒi/gần nhất về nghĩa
engineering/ˈɛndʒəˈnɪɹɪŋ/học thuật/trung tính
position/pəˈzɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
condition/kənˈdɪʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
shape/ʃeɪp/ngữ cảnh hẹp hơn
establish/ɪˈstæblɪʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
item/ˈaɪtəm/ngữ cảnh hẹp hơn
value/ˈvælju/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “application” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “technology” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu