Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với answer (kèm trái nghĩa)?
“answer” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là resolve, resolution, solution; trái nghĩa thường gặp: inquiry, question. answer vs reply vs respond: answer chung nhất; reply = hồi âm (thư/email); respond = phản ứng/phản hồi. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
answer vs reply vs respond: answer chung nhất; reply = hồi âm (thư/email); respond = phản ứng/phản hồi.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| resolve | /ɹiˈzɑlv/ | gần nhất về nghĩa |
| resolution | /ˌɹɛzəˈluʃən/ | học thuật/trung tính |
| solution | /səˈluʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| result | /ɹɪˈzʌlt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| respond | /ɹɪˈspɑnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reply | /ɹɪˈplaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| response | /ɹɪˈspɑns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| do | /du/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “answer” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “resolve” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- He answered every question confidently.
trả lời tự tin mọi câu hỏi - I am still waiting for an answer to my email.
vẫn chờ hồi âm email - to give an answer to somebody about something
trả lời ai về việc gì