Nghĩa tiếng Việt của

resolution

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛzəˈluʃən/ BrE /ˌrɛzəˈluʃən/

Transcript: từ "resolution" phát âm Mỹ /ˌɹɛzəˈluʃən/ Anh /ˌrɛzəˈluʃən/ — audio file: resolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1799) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
nghị quyết
to adop a resolution — thông qua một nghị quyết
sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm
to show a great resolution — biểu thị một quyết tâm lớn
quyết định, ý định kiên quyết
to carry out a resolution — thực hiện một quyết định
good resolutions — ý định gắng sửa những thói xấu
what have become of your good resolutions? — những ý định gắng sửa thói xấu của anh đã đi đến đâu rồi?
sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ)
sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác)
resolution of water into steam — sự chuyển nước thành hơi
(y học) sự tiêu độc, sự tiêu tan
(âm nhạc) sự chuyển sang thuận tai
(văn học) sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài
(toán học) cách giải, sự giải
resolution of vectors — sự giải vectơ
Chuyên ngành kinh tế
nghị quyết
nghị quyết (của công ty...)
quyết định
sự giải quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
độ chính xác
độ hòa tan
độ nét
độ phân giải
độ rõ
giải
năng suất phân giải
phân giải
sự hòa tan
sự phân tích
sự tách
Lĩnh vực: điện
độ phân dải
giải pháp
Lĩnh vực: toán & tin
lời giải (bài toán)
sự giải
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
năng suất phân giải (ở màn hình rađa)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phép giải
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
sự phân giải

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The council passed a resolution to expand cycle lanes across the city. — Hội đồng đã thông qua nghị quyết mở rộng làn xe đạp khắp thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Strong resolution helps students keep healthy habits despite peer pressure. — Quyết tâm mạnh giúp học sinh giữ thói quen lành mạnh dù bị áp lực bạn bè. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật