Nghĩa tiếng Việt của
resolution
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛzəˈluʃən/ BrE /ˌrɛzəˈluʃən/
Transcript: từ "resolution" phát âm Mỹ /ˌɹɛzəˈluʃən/ Anh /ˌrɛzəˈluʃən/ — audio file: resolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
nghị quyết
to adop a resolution — thông qua một nghị quyết
sự cương quyết, sự kiên quyết, sự quyết tâm
to show a great resolution — biểu thị một quyết tâm lớn
quyết định, ý định kiên quyết
to carry out a resolution — thực hiện một quyết định
good resolutions — ý định gắng sửa những thói xấu
what have become of your good resolutions? — những ý định gắng sửa thói xấu của anh đã đi đến đâu rồi?
sự giải quyết (vấn đề, mối nghi ngờ)
sự dung giải, sự phân tích; sự chuyển (sang trạng thái khác)
resolution of water into steam — sự chuyển nước thành hơi
(y học) sự tiêu độc, sự tiêu tan
(âm nhạc) sự chuyển sang thuận tai
(văn học) sự thay thế hai âm tiết ngắn bằng một âm tiết dài
(toán học) cách giải, sự giải
resolution of vectors — sự giải vectơ
Chuyên ngành kinh tế
nghị quyết
nghị quyết (của công ty...)
quyết định
sự giải quyết
Chuyên ngành kỹ thuật
độ chính xác
độ hòa tan
độ nét
độ phân giải
độ rõ
giải
năng suất phân giải
phân giải
sự hòa tan
sự phân tích
sự tách
Lĩnh vực: điện
độ phân dải
giải pháp
Lĩnh vực: toán & tin
lời giải (bài toán)
sự giải
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
năng suất phân giải (ở màn hình rađa)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
phép giải
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
sự phân giải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The council passed a resolution to expand cycle lanes across the city. — Hội đồng đã thông qua nghị quyết mở rộng làn xe đạp khắp thành phố. (IELTS Writing Task 2)
Strong resolution helps students keep healthy habits despite peer pressure. — Quyết tâm mạnh giúp học sinh giữ thói quen lành mạnh dù bị áp lực bạn bè. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: giải pháp chấm dứt, sự giải quyết — "reach/find a resolution TO sth" (luôn TO): "a resolution to the dispute".
- Nghĩa nghị quyết: "pass a resolution" (thông qua nghị quyết — quốc hội, Liên Hợp Quốc), "a UN resolution".
- Nghĩa kỹ thuật: độ phân giải — "screen/image resolution"; New Year's resolution (quyết tâm năm mới).
Dễ nhầm
- "resolution TO a problem" — không nói "~~resolution of solving~~"; "solution TO" cùng pattern.
- "resolve" (động từ) — "resolve a dispute/an issue"; "resolved TO do sth" = quyết tâm làm.
- "resolution" ≠ "revolution" (cách mạng) — nghe gần, bẫy listening kinh điển.
Mẫu câu giá trị
- "Negotiators finally reached a resolution to the standoff." (các đàm phán viên cuối cùng đạt giải pháp cho thế giằng co).
- "The Security Council passed a binding resolution." (Hội đồng Bảo an thông qua một nghị quyết ràng buộc).
- "The dispute is heading towards an amicable resolution." (tranh chấp đang hướng tới một lời giải hòa nhã).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật