Nghĩa tiếng Việt của

resolve

Phiên âm Mỹ /ɹiˈzɑlv/ BrE /riˈzɑlv/

Transcript: từ "resolve" phát âm Mỹ /ɹiˈzɑlv/ Anh /riˈzɑlv/ — audio file: resolve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1777) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quyết tâm, ý kiên quyết
to take a great resolve to shrink from no difficulty — kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
động từ
kiên quyết (làm gì)
to be resolved — kiên quyết
quyết định
giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
(hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
water may be resolved into oxygen and hydrogen — nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
tiêu độc, tiêu tan
(âm nhạc) chuyển sang thuận tai
(toán học) giải (bài toán...)
Chuyên ngành kinh tế
hòa tan
Chuyên ngành kỹ thuật
giải
giải quyết
hòa tan
nghị quyết
phân giải
tách ra
Lĩnh vực: toán & tin
giải, phân giải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật