Nghĩa tiếng Việt của
resolve
Phiên âm Mỹ /ɹiˈzɑlv/ BrE /riˈzɑlv/
Transcript: từ "resolve" phát âm Mỹ /ɹiˈzɑlv/ Anh /riˈzɑlv/ — audio file: resolve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1777) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
quyết tâm, ý kiên quyết
to take a great resolve to shrink from no difficulty — kiên quyết không lùi bước trước một khó khăn nào
động từ
kiên quyết (làm gì)
to be resolved — kiên quyết
quyết định
giải quyết (khó khăn, vấn đề, mối nghi ngờ...)
(hoá học) phân giải, phân tích, chuyển (sang một trạng thái khác)
water may be resolved into oxygen and hydrogen — nước có thể phân tích thành ôxy và hyđro
tiêu độc, tiêu tan
(âm nhạc) chuyển sang thuận tai
(toán học) giải (bài toán...)
Chuyên ngành kinh tế
hòa tan
Chuyên ngành kỹ thuật
giải
giải quyết
hòa tan
nghị quyết
phân giải
tách ra
Lĩnh vực: toán & tin
giải, phân giải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- resolve a dispute/problem (v) = giải quyết triệt để: "resolved the berth dispute".
- resolve TO V = quyết tâm làm (nghị quyết cá nhân: "resolved to fix the ramp"); be resolved THAT + clause (formal).
- resolution (n — nghị quyết/độ phân giải — màn hình!); resolute (kiên quyết).
Dễ nhầm
- resolve (giải quyết triệt để) vs solve (tìm đáp án — đã có note) vs settle (dàn xếp — đã có note) vs dissolve (tan — hóa).
- "resolve" cũng = chia thành (hóa: "resolve light into colours").
Mẫu câu giá trị
- "Mediators resolved the two-berth dispute in a week." (hòa giải viên xử xong tranh chấp hai vị trí trong một tuần).
- "The ward resolved to fund its own flood siren." (khu vực quyết tâm tự mua còi báo lũ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật