Nghĩa tiếng Việt của
solution
Phiên âm Mỹ /səˈluʃən/
Transcript: từ "solution" phát âm Mỹ /səˈluʃən/ — audio file: solution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #788) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự hoà tan
dung dịch
giải pháp, cách giải quyết
(toán học) lời giải; phép giải
đáp án
cao su hoà tan ((cũng) rubber solution)
(y học) thuốc nước
to be in solution
ở trong tình trạng không ổn định (ý kiến...)
ngoại động từ
phủ một lớp cao su hoà tan
Chuyên ngành kinh tế
dung dịch
sự giải quyết (một vấn đề)
Chuyên ngành kỹ thuật
dung dịch
giải pháp
lời giải
lời giải thích
nghiệm
sự hòa tan
vữa
Lĩnh vực: điện lạnh
cách giải
Lĩnh vực: toán & tin
cách giải quyết
đáp số
dung dịch, vữa
nghiệm (bài toán, phương trình)
phép giải
Lĩnh vực: xây dựng
đáp án
vữa nặng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
nghiệm số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solution = giải pháp/dung dịch (n): a solution TO a problem = giải pháp CHO vấn đề (to, không "of"!);
- solve (v) a problem; solution = dung dịch hóa học cũng dùng;
- win-win solution = giải pháp đôi bên cùng có lợi (Task 2 đắt).
Dễ nhầm
- solution (hướng giải) vs answer (đáp án câu hỏi) vs remedy (thuốc chữa/cách khắc phục).
Mẫu câu giá trị
- "Carpooling is a simple solution to traffic jams." (đi chung xe là giải pháp giản dị cho kẹt xe).
- "There is no one-size-fits-all solution." (không có giải pháp nào vừa vặn mọi người).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật