Nghĩa tiếng Việt của
vacation
Phiên âm Mỹ /veɪˈkeɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "vacation" phát âm Mỹ /veɪˈkeɪʃən/ — audio file: vacation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự bỏ trống, sự bỏ không
sự bỏ, sự thôi
kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
long vacation — nghỉ hè
Christmas vacation — nghỉ lễ Nô-en
(Mỹ) thời gian nghỉ việc
on vacation — nghỉ việc
(pháp lý) kỳ hưu thẩm (của toà án)
ngoại động từ
(Mỹ) (+ in, at) đi nghỉ
to go vacationing — đi nghỉ hè, đi nghỉ mát
Chuyên ngành kinh tế
kỳ hưu thẩm
kỳ nghỉ
kỳ nghỉ của tòa án
ngày lễ
ngày nghỉ
sự nghỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
mùa nghỉ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go on vacation; vacation time; vacation → holiday (UK)
Dễ nhầm
- vacation is a period away from work or school, especially in US English; holiday is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “They rented a cabin for their summer vacation.” (Họ thuê một căn nhà gỗ cho kỳ nghỉ hè.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật