Nghĩa tiếng Việt của

session

Phiên âm Mỹ /ˈsɛʃən/

Transcript: từ "session" phát âm Mỹ /ˈsɛʃən/ — audio file: session.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1558) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
buổi họp, phiên họp, kỳ họp; hội nghị
in session — đang họp (quốc hội)
thời kỳ hội nghị
(Mỹ); (Ê-cốt) học kỳ
phiên toà
Court of Session — toà án tối cao (Ê-cốt)
(hiếm) thế ngồi
Chuyên ngành kinh tế
buổi giao dịch (ở Sở giao dịch chứng khoán)
khóa họp
kỳ họp
phiên giao dịch
phiên họp
Chuyên ngành kỹ thuật
phiên
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc giao tiếp
cuộc liên lạc
kỳ tác vụ
phiên (làm việc)
phiên làm việc
thời gian giao dịch (giữa người dùng và hệ thống)
Lĩnh vực: xây dựng
hội đàm
Lĩnh vực: điện
phiên (nối mạng)
phiên họp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật