Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với announce?
“announce” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là denote, report, cry; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "announce" khác "denote": cả hai gần nghĩa nhau ("báo, loan báo, thông tri"), nhưng "denote" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "announce" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"announce" khác "denote": cả hai gần nghĩa nhau ("báo, loan báo, thông tri"), nhưng "denote" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "announce" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| denote | /dɪˈnoʊt/ | gần nhất về nghĩa |
| report | /ɹiˈpɔɹt/ | học thuật/trung tính |
| cry | /kɹaɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| trump | /tɹʌmp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| post | /poʊst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sound | /saʊnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| announcer | /əˈnaʊnsɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “announce” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “denote” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to announce a piece of news
loan báo một tin tức - to announce a visitor
báo có khách - We need to consider the announce in this context.
Chúng ta cần xem xét announce trong bối cảnh này.