Nghĩa tiếng Việt của
announcer
Phiên âm Mỹ /əˈnaʊnsɚ/ BrE /əˈnaʊnsə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "announcer" phát âm Mỹ /əˈnaʊnsɚ/ Anh /əˈnaʊnsə/ — audio file: announcer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người loan báo, người báo tin
người đọc bản giới thiệu tin tức cho người đọc chương trình (ở đài phát thanh)
Chuyên ngành kinh tế
người giới thiệu chương trình (ở đài phát thanh)
người phát biểu
người thông tin quảng cáo
người tuyên bố
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- radio/TV announcer; public address announcer; announce
Dễ nhầm
- announcer is the person who gives public information or introduces a program; presenter hosts the show
Mẫu câu giá trị
- “The announcer reminded passengers to keep the platform clear.” (Người phát thanh nhắc hành khách giữ sân ga thông thoáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật