Nghĩa tiếng Việt của
announcement
Phiên âm Mỹ /əˈnaʊnsmənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "announcement" phát âm Mỹ /əˈnaʊnsmənt/ — audio file: announcement.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2458) Nên nhận biết ~B2
danh từ
lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo
announcement of a death — cáo phó
lời công bố, lời tuyên bố
Chuyên ngành kinh tế
giấy báo
thông báo
thông tin quảng cáo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thông cáo báo chí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make an announcement (đưa thông báo — collocation chuẩn; announce — đã có note).
- an announcement ABOUT/ON something (thông báo về: "an announcement on fares").
- announcements (số nhiều — các thông báo: "PA announcements").
Dễ nhầm
- announcement (thông báo — công khai) vs notice (thông tri — dán/băn: "notice period") vs statement (tuyên bố — vị thế).
- "official announcement" (thông báo chính thức).
Mẫu câu giá trị
- "The depot will make an announcement on winter tides Friday." (Bến xe sẽ đưa thông báo về nước mùa đông thứ Sáu.)
- "PA announcements stop at ten out of respect." (Loa thông báo dừng mười giờ để giữ phép.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật