Nghĩa tiếng Việt của
announce
Phiên âm Mỹ /əˈnaʊns/
Transcript: từ "announce" phát âm Mỹ /əˈnaʊns/ — audio file: announce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1004) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
báo, loan báo, thông tri
to announce a piece of news — loan báo một tin tức
to announce a visitor — báo có khách
công bố, tuyên bố
nội động từ
đọc bản giới thiêu tin tức, đọc chương trình (ở đài phát thanh)
(Mỹ) tuyên bố ra ứng cử
Chuyên ngành kỹ thuật
loan báo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- announce + (that) + mệnh đề: "announce that prices will rise"; hoặc announce something TO somebody: "announce the results to the public" — KHÔNG "announce somebody something".
- announce = công bố chính thức (kết quả, chính sách, đám cưới); noun = announcement — "make an announcement".
- Bị động rất phổ biến trong tin tức: "It was announced today that…".
Dễ nhầm
- announce (công bố) vs pronounce (phát âm) — /əˈnaʊns/ vs /prəˈnaʊns/ hoặc nghe là biết.
- announcer = người đọc tin/dẫn chương trình; announcement = nội dung thông báo.
Mẫu câu giá trị
- "The government announced that fuel subsidies would end next year." (chính phủ công bố trợ giá xăng dầu sẽ chấm dứt năm sau).
- "The winners will be announced at the closing ceremony." (người thắng cuộc sẽ được công bố tại lễ bế mạc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật