Nghĩa tiếng Việt của

trump

Phiên âm Mỹ /tɹʌmp/ BrE /trʌmp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "trump" phát âm Mỹ /tɹʌmp/ Anh /trʌmp/ — audio file: trump.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(cổ), (thơ ca) kèn trompet
tiếng kèn
the last trump; the trump of doom — tiếng kèn báo ngày tận thế
danh từ
lá bài chủ
a trump card — quân bai chủ
to play a trump card — chơi lá bài chủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to hold all the trumps — nắm được tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) nắm được tất cả những yếu tố thắng lợi trong tay
(thông tục) người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng
to put someone to his trumps
làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
to turn up trumps
may mắn, đỏ
thành công quá sự mong đợi
ngoại động từ
cắt bằng quân bài chủ
nội động từ
chơi bài chủ (đen & bóng)
to trump up
bịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa
Chuyên ngành kỹ thuật
lá bài ăn
Lĩnh vực: toán & tin
quân bài ăn
quân bài chủ
quân chủ bài

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật