Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anniversary?
“anniversary” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là birthday, average, year; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "anniversary" khác "birthday": cả hai gần nghĩa nhau ("ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm"), nhưng "birthday" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anniversary" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"anniversary" khác "birthday": cả hai gần nghĩa nhau ("ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm"), nhưng "birthday" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anniversary" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| birthday | /ˈbɝθˌdeɪ/ | gần nhất về nghĩa |
| average | /ˈævɚɪdʒ/ | học thuật/trung tính |
| year | /jɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| edition | /əˈdɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| present | /ˈpɹɛzənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| session | /ˈsɛʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| regular | /ˈɹɛɡjəlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “anniversary” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “birthday” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- anniversary of one's birth
kỷ niệm ngày sinh - anniversary of someone's death
ngày giỗ của ai - They marked the library’s tenth anniversary with a public event.
Họ kỷ niệm 10 năm thành lập thư viện bằng một sự kiện công khai.