Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với amount?

“amount” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sum, gain, gross; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "amount" khác "sum": cả hai gần nghĩa nhau ("số lượng, số nhiều"), nhưng "sum" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "amount" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"amount" khác "sum": cả hai gần nghĩa nhau ("số lượng, số nhiều"), nhưng "sum" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "amount" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
sum/sʌm/gần nhất về nghĩa
gain/ɡeɪn/học thuật/trung tính
gross/ɡɹoʊs/ngữ cảnh hẹp hơn
revenue/ˈɹɛvəˌnu/ngữ cảnh hẹp hơn
receipts/ɹɪˈsits/ngữ cảnh hẹp hơn
contribution/ˌkɑntɹəˈbjuʃən/ngữ cảnh hẹp hơn
loss/lɔs/ngữ cảnh hẹp hơn
red/ɹɛd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “amount” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sum” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu