Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ally?
“ally” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là champion, acquaintance, buddy; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ally" khác "champion": cả hai gần nghĩa nhau ("hòn bi (bằng đá thạch cao)"), nhưng "champion" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ally" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ally" khác "champion": cả hai gần nghĩa nhau ("hòn bi (bằng đá thạch cao)"), nhưng "champion" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ally" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| champion | /ˈtʃæmpiən/ | gần nhất về nghĩa |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | học thuật/trung tính |
| buddy | /ˈbʌdi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| amigo | /əˈmiˌɡoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| friendship | /ˈfɹɛndʃɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| companion | /kəmˈpænjən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fellow | /ˈfɛloʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| actually | /ˈækˌtʃuəli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ally” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “champion” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The small firm found an ally in a regional distributor.
Công ty nhỏ tìm được đồng minh là nhà phân phối địa phương. - allied to
gắn với, có quan hệ họ hàng với - We need to consider the ally in this context.
Chúng ta cần xem xét ally trong bối cảnh này.