Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với allow (kèm trái nghĩa)?
“allow” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là let, permit, pass; trái nghĩa thường gặp: prevent, keep. "allow" khác "let": cả hai gần nghĩa nhau ("cho phép để cho"), nhưng "let" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "allow" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"allow" khác "let": cả hai gần nghĩa nhau ("cho phép để cho"), nhưng "let" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "allow" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| let | /lɛt/ | gần nhất về nghĩa |
| permit | /pɚˈmɪt/ | học thuật/trung tính |
| pass | /pæs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| seize | /siz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| proper | /ˈpɹɑpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| right | /ɹaɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suitable | /ˈsutəbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fit | /fɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “allow” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “let” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- allow me to help you
cho phép tôi được giúp anh một tay - smoking is not allowed here
không được hút thuốc lá ở đây - to allow oneself
tự cho phép mình