Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alike?
“alike” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là similar, like, likewise; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alike" khác "similar": cả hai gần nghĩa nhau ("giống, tương tự"), nhưng "similar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alike" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"alike" khác "similar": cả hai gần nghĩa nhau ("giống, tương tự"), nhưng "similar" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "alike" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| similar | /ˈsɪməlɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| like | /laɪk/ | học thuật/trung tính |
| likewise | /ˈlaɪˌkwaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| analogous | /əˈnæləɡəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| corresponding | /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| related | /ɹɪˈleɪtɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| twin | /twɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| y | /waɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “alike” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “similar” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to be dressed alike
ăn mặc giống nhau - share and share alike
chia đều - The two sisters look alike but have different interests.
Hai chị em trông giống nhau nhưng có sở thích khác nhau.