Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với alcohol?
“alcohol” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sake, wine, liquor; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alcohol" ≠ "sake": "alcohol" nghĩa là "rượu cồn" còn "sake" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"alcohol" ≠ "sake": "alcohol" nghĩa là "rượu cồn" còn "sake" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sake | /seɪk/ | gần nhất về nghĩa |
| wine | /waɪn/ | học thuật/trung tính |
| liquor | /ˈlɪkɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| spirits | /ˈspɪɹɪts/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| booze | /buz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perry | /ˈpɛɹi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| slug | /slʌɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| alcoholic | /ˌælkəˈhɑlɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “alcohol” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sake” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "alcohol" means "rượu cồn".
Từ "alcohol" nghĩa là "rượu cồn". - We need to consider the alcohol in this context.
Chúng ta cần xem xét alcohol trong bối cảnh này.